ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chính đáng" (1件)
chính đáng

日本語
形正当な
Quyền lợi đó là chính đáng.
その権利は正当だ。
類語検索結果 "chính đáng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chính đáng" (1件)
Quyền lợi đó là chính đáng.
その権利は正当だ。
